|
|
 |
|
| CƠ HỘI MUA DOANH NGHIỆP :: DN SẢN XUẤT |
|
| Stt |
Mã DN |
Doanh nghiệp cần bán |
Giá bán (VNĐ) |
Địa phương |
Xem |
|
1 |
BSX57 |
|
Xem chi tiết |
Bắc Kạn |
Chi tiết |
|
2 |
BSX112 |
|
Xem chi tiết |
Lào Cai |
Chi tiết |
|
3 |
BSX105 |
|
Xem chi tiết |
Bình Dương |
Chi tiết |
|
4 |
BSX123 |
|
Xem chi tiết |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
5 |
BSX78 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
6 |
BSX114 |
|
Xem chi tiết |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
7 |
BSX121 |
|
Xem chi tiết |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
8 |
BSX23 |
|
Xem chi tiết |
Quảng Ngãi |
Chi tiết |
|
9 |
BDNI47 |
|
Xem chi tiết |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
10 |
BSX102 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
11 |
BSX18 |
|
Xem chi tiết |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
12 |
BSX76 |
|
Xem chi tiết |
Vũng Tàu |
Chi tiết |
|
13 |
BSX31 |
|
160,000,000 |
Hà Tây |
Chi tiết |
|
14 |
BSX42 |
|
300,000,000 |
Hà Nam |
Chi tiết |
|
15 |
BSX80 |
|
415,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
16 |
BSX101 |
|
850,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
17 |
BSX111 |
|
950,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
18 |
BSX115 |
|
1,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
19 |
BSX24 |
|
1,200,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
20 |
BSX30 |
|
1,500,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
21 |
BSX45 |
|
1,500,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
22 |
BSX61 |
|
1,920,000,000 |
Bình Dương |
Chi tiết |
|
23 |
VV38 |
|
2,000,000,000 |
Bình Phước |
Chi tiết |
|
24 |
BSX119 |
|
2,100,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
25 |
BSX73 |
|
3,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
26 |
BSX41 |
|
5,000,000,000 |
Bình Thuận |
Chi tiết |
|
27 |
VV12 |
|
5,000,000,000 |
Bình Dương |
Chi tiết |
|
28 |
BSX90 |
|
5,250,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
29 |
BSX120 |
|
5,500,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
30 |
BSX36 |
|
5,800,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
31 |
BSX82 |
|
8,000,000,000 |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
32 |
BSX108 |
|
8,000,000,000 |
Nam Định |
Chi tiết |
|
33 |
BSX109 |
|
8,000,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
34 |
BDNI45 |
|
8,200,000,000 |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
35 |
BSX63 |
|
8,800,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
36 |
BSX46 |
|
8,800,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
37 |
BSX118 |
|
9,000,000,000 |
Quảng Ngãi |
Chi tiết |
|
38 |
BSX124 |
|
10,000,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
39 |
BSX116 |
|
10,000,000,000 |
Đồng Tháp |
Chi tiết |
|
40 |
BSX08 |
|
10,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
41 |
BSX122 |
|
12,000,000,000 |
Long An |
Chi tiết |
|
42 |
BSX56 |
|
12,000,000,000 |
Thái Bình |
Chi tiết |
|
43 |
BTM112 |
|
12,500,000,000 |
An Giang |
Chi tiết |
|
44 |
BTM111 |
|
13,000,000,000 |
Long An |
Chi tiết |
|
45 |
BSX117 |
|
14,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
46 |
BDNI43 |
|
14,500,000,000 |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
47 |
BSX13 |
|
15,000,000,000 |
Bắc Giang |
Chi tiết |
|
48 |
BSX106 |
|
15,000,000,000 |
Đắk Lắk |
Chi tiết |
|
49 |
BSX84 |
|
18,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
50 |
BSX22 |
|
22,000,000,000 |
Khánh Hòa |
Chi tiết |
|
51 |
BSX05 |
|
22,000,000,000 |
Bắc Ninh |
Chi tiết |
|
52 |
BDNI44 |
|
25,000,000,000 |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
53 |
BSX113 |
|
26,000,000,000 |
Hà Nội |
Chi tiết |
|
54 |
BSX55 |
|
26,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
55 |
BTM07 |
|
37,000,000,000 |
Gia Lai |
Chi tiết |
|
56 |
BDNI39 |
|
40,000,000,000 |
Đồng Nai |
Chi tiết |
|
57 |
BSX107 |
|
42,000,000,000 |
Hà Nam |
Chi tiết |
|
58 |
BSX79 |
|
44,784,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
59 |
BSX14 |
|
53,000,000,000 |
Tp. Hồ Chí Minh |
Chi tiết |
|
60 |
BDNI40 |
|
65,000,000,000 |
Bình Dương |
Chi tiết |
|
61 |
BSX01 |
|
79,000,000,000 |
Vĩnh Phúc |
Chi tiết |
|
62 |
BBDS55 |
|
350,000,000,000 |
Quảng Nam |
Chi tiết |
|
|